Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 嫌疑犯 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiányífàn] người bị tình nghi。刑事诉讼中有犯罪嫌疑而未经证实的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 嫌
| hem | 嫌: | hom hem |
| hiềm | 嫌: | hiềm khích, hiềm nghi |
| hèm | 嫌: | hèm (tên huý cúng cơm) |
| hềm | 嫌: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 疑
| nghi | 疑: | nghi ngờ |
| ngơi | 疑: | nghỉ ngơi |
| ngờ | 疑: | ngờ vực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 犯
| phạm | 犯: | phạm lỗi |

Tìm hình ảnh cho: 嫌疑犯 Tìm thêm nội dung cho: 嫌疑犯
