Từ: 手心 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 手心:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 手 • 心

Nghĩa của 手心 trong tiếng Trung hiện đại:

[shǒuxīn] 1. lòng bàn tay。手掌的中心部分。
2. trong tầm tay; nắm trong lòng bàn tay。(手心儿)比喻所控制的范围。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 手

thủ手:thủ (bộ gốc: cáng tay)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 心

tim心:quả tim
tâm心:lương tâm; tâm hồn; trung tâm
tấm心:tấm tức
手心 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 手心 Tìm thêm nội dung cho: 手心