Từ: 孕吐 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 孕吐:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 孕吐 trong tiếng Trung hiện đại:

[yùntù] nôn nghén。孕妇在妊娠初期食欲异常、恶心、呕吐的现象。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 孕

dằng:dằng dặc; dằng dịt; dùng dằng
dặng: 
dừng: 
dửng:dửng dưng; dửng mỡ
dựng:dàn dựng; gây dựng; xây dựng
rặng:rặng cây

Nghĩa chữ nôm của chữ: 吐

giổ:giổ nước bọt (nhổ)
giỗ:giỗ chạp
nhổ:nhổ ra
nhỗ: 
thổ:thổ tả
孕吐 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 孕吐 Tìm thêm nội dung cho: 孕吐