Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 字面 trong tiếng Trung hiện đại:
[zìmiàn] mặt chữ。(字面儿)文字表面上的意义(不是含蓄在内的意义)。
这句话从字面上看没有指摘的意思。
nhìn mặt chữ của câu nói này không có ý chỉ trích.
这句话从字面上看没有指摘的意思。
nhìn mặt chữ của câu nói này không có ý chỉ trích.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 字
| chữ | 字: | chữ viết, chữ nghĩa |
| tợ | 字: | tợ (tựa như) |
| tự | 字: | văn tự |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 面
| diện | 面: | ăn diện; diện mạo; hiện diện |
| miến | 面: | canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo) |

Tìm hình ảnh cho: 字面 Tìm thêm nội dung cho: 字面
