Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 存户 trong tiếng Trung hiện đại:
[cúnhù] người gửi tiền (ngân hàng hoặc tín dụng); người gửi đồ。在银行、信用合作社等存款的户头。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 存
| dòn | 存: | cười dòn, dòn dã; đen dòn |
| giòn | 存: | |
| ròn | 存: | đen ròn |
| sòn | 存: | đẻ sòn sòn |
| tòn | 存: | tòn ten (treo lơ lửng) |
| tồn | 存: | sinh tồn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 户
| họ | 户: | dòng họ, họ hàng; họ tên |
| hộ | 户: | hộ khẩu, hộ tịch |
| hụ | 户: | giầu hụ (rất giầu) |

Tìm hình ảnh cho: 存户 Tìm thêm nội dung cho: 存户
