Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 存款 trong tiếng Trung hiện đại:
[cúnkuǎn] 1. gởi ngân hàng。把钱存在银行里。
2. tiền gởi; tiền tiết kiệm; tiền để dành; món tiền gởi; khoản tiền gởi; tiền gởi trong ngân hàng。存在银行里的钱。
2. tiền gởi; tiền tiết kiệm; tiền để dành; món tiền gởi; khoản tiền gởi; tiền gởi trong ngân hàng。存在银行里的钱。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 存
| dòn | 存: | cười dòn, dòn dã; đen dòn |
| giòn | 存: | |
| ròn | 存: | đen ròn |
| sòn | 存: | đẻ sòn sòn |
| tòn | 存: | tòn ten (treo lơ lửng) |
| tồn | 存: | sinh tồn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 款
| khoản | 款: | điều khoản; khoản đãi; khẩn khoản; tài khoản |

Tìm hình ảnh cho: 存款 Tìm thêm nội dung cho: 存款
