Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 存货 trong tiếng Trung hiện đại:
[cúnhuò] 1. trữ hàng; tích trữ hàng hoá。储存货物。
2. hàng tồn kho; hàng có sẵn; hàng tích trữ (trong cửa hàng đợi bán)。商店中储存待售的货物。
2. hàng tồn kho; hàng có sẵn; hàng tích trữ (trong cửa hàng đợi bán)。商店中储存待售的货物。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 存
| dòn | 存: | cười dòn, dòn dã; đen dòn |
| giòn | 存: | |
| ròn | 存: | đen ròn |
| sòn | 存: | đẻ sòn sòn |
| tòn | 存: | tòn ten (treo lơ lửng) |
| tồn | 存: | sinh tồn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 货
| hoá | 货: | hàng hoá |

Tìm hình ảnh cho: 存货 Tìm thêm nội dung cho: 存货
