Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 宁静 trong tiếng Trung hiện đại:
[níngjìng] yên tĩnh; yên lặng; tĩnh mịch (hoàn cảnh, tâm tư)。(环境、心情)安静。
游人散后,湖上十分宁静。
sau khi người đi du lịch ra về, mặt hồ vô cùng yên tĩnh.
心里渐渐宁静下来。
trong lòng dần dần yên tĩnh trở lại.
游人散后,湖上十分宁静。
sau khi người đi du lịch ra về, mặt hồ vô cùng yên tĩnh.
心里渐渐宁静下来。
trong lòng dần dần yên tĩnh trở lại.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 宁
| ninh | 宁: | anh ninh (yên ổn) |
| trữ | 宁: | tàng trữ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 静
| tĩnh | 静: | tĩnh điện; tĩnh vật |

Tìm hình ảnh cho: 宁静 Tìm thêm nội dung cho: 宁静
