Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 守则 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 守则:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 守则 trong tiếng Trung hiện đại:

[shǒuzé] quy tắc; quy tắc chung; điều lệ。共同遵守的规则。
学生守则。
quy tắc chung của học sinh.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 守

thú:thái thú
thủ:thủ (canh, nghe lời)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 则

tắc:phép tắc
守则 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 守则 Tìm thêm nội dung cho: 守则