Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 特权 trong tiếng Trung hiện đại:
[tèquán] đặc quyền。特殊的权利。
享有特权
có đặc quyền; được hưởng đặc quyền
享有特权
có đặc quyền; được hưởng đặc quyền
Nghĩa chữ nôm của chữ: 特
| sệt | 特: | đặc sệt |
| đước | 特: | cây đước |
| được | 特: | được lòng, được mùa, được thể |
| đặc | 特: | dày đặc; dốt đặc; đặc điểm |
| đực | 特: | bò đực, động đực, đực rựa; đực mặt ra |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 权
| quyền | 权: | quyền bính |

Tìm hình ảnh cho: 特权 Tìm thêm nội dung cho: 特权
