Từ: 特权 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 特权:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 特权 trong tiếng Trung hiện đại:

[tèquán] đặc quyền。特殊的权利。
享有特权
có đặc quyền; được hưởng đặc quyền

Nghĩa chữ nôm của chữ: 特

sệt:đặc sệt
đước:cây đước
được:được lòng, được mùa, được thể
đặc:dày đặc; dốt đặc; đặc điểm
đực:bò đực, động đực, đực rựa; đực mặt ra

Nghĩa chữ nôm của chữ: 权

quyền:quyền bính
特权 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 特权 Tìm thêm nội dung cho: 特权