Từ: 废渣 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 废渣:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 废渣 trong tiếng Trung hiện đại:

[fèizhā] chất thải công nghiệp。工业生产中所产生的对本生产过程没有用的固态物质。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 废

phế:phế bỏ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 渣

tra:tra (cặn lắng)
废渣 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 废渣 Tìm thêm nội dung cho: 废渣