Chữ 𣈒 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣈒, chiết tự chữ KÌA

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𣈒:

𣈒

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣈒

𣈒

Chiết tự chữ 𣈒

[]

U+023212, tổng 12 nét, bộ Nhật 日
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𣈒

Nghĩa Trung Việt của từ 𣈒


kìa, như "ngày kìa (sau ngày kia)" (vhn)

Chữ gần giống với 𣈒:

㫵, 㫶, 㫷, 㫸, 㫹, 㫺, 㫻, 㫼, 㫽, 㫾, 晫, 晬, 普, 景, 晰, 晳, 晴, 晶, 晷, 晹, 智, 晻, 晼, 晾, 暀, 暁, 暂, 暑, 晴, 𣇢, 𣇫, 𣈒, 𣈓, 𣈔, 𣈕, 𣈖, 𣈗, 𣈘, 𣈙, 𣈚, 𣈛, 𣈜, 𣈝, 𣈞, 𣈢,

Chữ gần giống 𣈒

Tự hình:

Tự hình chữ 𣈒 Tự hình chữ 𣈒 Tự hình chữ 𣈒 Tự hình chữ 𣈒

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𣈒

kìa𣈒:ngày kìa (sau ngày kia)
𣈒 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣈒 Tìm thêm nội dung cho: 𣈒