Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 实在论 trong tiếng Trung hiện đại:
[shízàilùn] thực tại luận; thuyết duy thực。中世纪经院哲学的一个派别,它和唯名论相反,主张一般的概念(共相)是真实的存在,并且是永恒的,先于个别事物的存在。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 实
| thiệt | 实: | thiệt (thực, vững) |
| thật | 实: | thật thà |
| thực | 实: | thực quyền, việc thực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 在
| tại | 在: | tại gia, tại vị, tại sao |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 论
| luận | 论: | luận bàn |

Tìm hình ảnh cho: 实在论 Tìm thêm nội dung cho: 实在论
