Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 宠任 trong tiếng Trung hiện đại:
[chǒngrèn] tin tưởng; tín nhiệm (mang nghĩa xấu)。得到偏爱和信赖(多含贬义)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 宠
| sủng | 宠: | sủng ái |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 任
| nhiệm | 任: | bổ nhiệm |
| nhâm | 任: | xem Nhậm |
| nhăm | 任: | nhăm nhe |
| nhầm | 任: | nhầm lẫn |
| nhẩm | 任: | tính nhẩm |
| nhậm | 任: | nhậm chức |
| nhằm | 任: | |
| nhặm | 任: | nhặm mắt |
| vững | 任: | vững chắc, vững dạ |

Tìm hình ảnh cho: 宠任 Tìm thêm nội dung cho: 宠任
