Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 宠儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[chǒng"ér] vật cưng; được mến chuộng; được ưa thích; người được yêu thích; con cưng; người được sủng ái; điều thích nhất; sủng thần; ái thiếp。比喻受到宠爱的人。
时代的宠儿。
thời được sủng ái.
时代的宠儿。
thời được sủng ái.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 宠
| sủng | 宠: | sủng ái |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 宠儿 Tìm thêm nội dung cho: 宠儿
