Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
khách đường
Phòng khách.
◇Tam hiệp ngũ nghĩa 三俠五義:
Thỉnh đáo khách đường đãi trà
請到客堂待茶 (Đệ lục thập bát hồi) Xin mời đến phòng khách đãi trà.
Nghĩa của 客堂 trong tiếng Trung hiện đại:
[kètáng] 方
phòng khách; phòng tiếp khách。接待客人用的房间。
phòng khách; phòng tiếp khách。接待客人用的房间。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 客
| khách | 客: | tiếp khách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 堂
| đoàng | 堂: | đoàng hoàng; đuềnh đoàng |
| đường | 堂: | đường bệ, đường hoàng, đường đường; từ đường |

Tìm hình ảnh cho: 客堂 Tìm thêm nội dung cho: 客堂
