Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 对茬儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[duìchár] ăn khớp; khớp; phù hợp。吻合;相符。
这事情很不对茬儿,应该对证一下。
việc này không ăn khớp với nhau, nên đối chứng lại một chút.
他们两人说的话根本对不上茬儿。
lời nói của hai người không khớp với nhau.
这事情很不对茬儿,应该对证一下。
việc này không ăn khớp với nhau, nên đối chứng lại một chút.
他们两人说的话根本对不上茬儿。
lời nói của hai người không khớp với nhau.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 对
| dối | 对: | dối dăng, dối trá, gian dối, nói dối |
| đói | 对: | đói kém |
| đối | 对: | đối ẩm; đối diện; đối đãi; đối tác |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 茬
| tra | 茬: | tra (gốc lúa còn sau gặt) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 对茬儿 Tìm thêm nội dung cho: 对茬儿
