Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 小脚 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiǎojiǎo] chân bó (chân phụ nữ vì bị bó nên phát triển không bình thường)。(小脚儿)指妇女缠裹后发育不正常的脚。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 小
| tiểu | 小: | tiểu quốc; chú tiểu; tiểu tiện |
| tĩu | 小: | tục tĩu |
| tẻo | 小: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脚
| cuốc | 脚: | cuốc bộ |
| cước | 脚: | căn cước; cước phí; sơn cước |

Tìm hình ảnh cho: 小脚 Tìm thêm nội dung cho: 小脚
