Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 小钱 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiǎoqián] 1. tiền trinh; đồng trinh (đồng tiền của Trung Quốc thời xưa)。小钱儿:清末铸造的质量、重量次于制钱的小铜钱。有的地区把制钱或镚子叫做小钱。
2. món tiền nhỏ。指少量的钱。
说大话,使小钱。
nói nhiều tiêu ít.
3. món hối lộ vặt。旧时指做贿赂用的少量钱财。
2. món tiền nhỏ。指少量的钱。
说大话,使小钱。
nói nhiều tiêu ít.
3. món hối lộ vặt。旧时指做贿赂用的少量钱财。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 小
| tiểu | 小: | tiểu quốc; chú tiểu; tiểu tiện |
| tĩu | 小: | tục tĩu |
| tẻo | 小: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 钱
| tiền | 钱: | tiền (họ); tiền bạc; tiền tệ |

Tìm hình ảnh cho: 小钱 Tìm thêm nội dung cho: 小钱
