Từ: 崔巍 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 崔巍:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 崔 • 巍

Nghĩa của 崔巍 trong tiếng Trung hiện đại:

[cuīwēi] 书
cao ngất; sừng sững; cao chót vót; nguy nga hùng vĩ (núi, công trình kiến trúc)。(山、建筑物)高大雄伟。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 崔

thoi崔:loi thoi
thòi崔:thiệt thòi
thôi崔:thôi (1 quãng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 巍

ngoai巍:nguôi ngoai
nguy巍:nguy nga
崔巍 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 崔巍 Tìm thêm nội dung cho: 崔巍