Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 崔巍 trong tiếng Trung hiện đại:
[cuīwēi] 书
cao ngất; sừng sững; cao chót vót; nguy nga hùng vĩ (núi, công trình kiến trúc)。(山、建筑物)高大雄伟。
cao ngất; sừng sững; cao chót vót; nguy nga hùng vĩ (núi, công trình kiến trúc)。(山、建筑物)高大雄伟。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 崔
| thoi | 崔: | loi thoi |
| thòi | 崔: | thiệt thòi |
| thôi | 崔: | thôi (1 quãng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 巍
| ngoai | 巍: | nguôi ngoai |
| nguy | 巍: | nguy nga |

Tìm hình ảnh cho: 崔巍 Tìm thêm nội dung cho: 崔巍
