Từ: 尘土 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 尘土:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 尘土 trong tiếng Trung hiện đại:

[chéntǔ] bụi bặm。附在器物上或飞扬着的细土。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 尘

trần:trần tục

Nghĩa chữ nôm của chữ: 土

thổ:thuế điền thổ
尘土 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 尘土 Tìm thêm nội dung cho: 尘土