Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 尺蠖蛾 trong tiếng Trung hiện đại:
[chǐhuò"é] họ sâu đo。昆虫的一科,身体和脚都很细,翅膀阔,只有复眼。幼虫叫尺蠖。种类很多,是果树和森林的主要害虫之一。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 尺
| sệch | 尺: | sềnh sệch (xềnh xệch) |
| xách | 尺: | mang xách |
| xích | 尺: | xích lại |
| xạch | 尺: | xe chạy xành xạch; xe chạy xọc xạch |
| xế | 尺: | xế chiều, xế tà |
| xệch | 尺: | méo xệch |
| xịch | 尺: | xịch cửa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蠖
| oách | 蠖: | oách (sâu đo) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蛾
| nga | 蛾: | nga tử (con ngài) |
| ngài | 蛾: | con ngài |

Tìm hình ảnh cho: 尺蠖蛾 Tìm thêm nội dung cho: 尺蠖蛾
