Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 屈驾 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 屈驾:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 屈驾 trong tiếng Trung hiện đại:

[qūjià] hạ mình; hạ cố。委屈大驾(邀请人的敬辞)。
明日请屈驾来舍一叙。
ngày mai mời ngài hạ cố đến nhà đàm đạo.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 屈

khuất:khuất bóng; khuất gió; khuất mắt
quất:quanh quất

Nghĩa chữ nôm của chữ: 驾

giá:giá sử thương (lái xe); ngự giá (vua đi đường bằng xe, thuyền)
屈驾 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 屈驾 Tìm thêm nội dung cho: 屈驾