Từ: 屏声 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 屏声:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 屏声 trong tiếng Trung hiện đại:

[bǐngshēng] nín thở; im hơi lặng tiếng。屏住呼吸,不作声。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 屏

bình:tấm bình phong

Nghĩa chữ nôm của chữ: 声

thanh:thanh danh; phát thanh
thình:thình lình
屏声 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 屏声 Tìm thêm nội dung cho: 屏声