Từ: 当紧 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 当紧:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 当紧 trong tiếng Trung hiện đại:

[dāngjǐn] khẩn cấp; quan trọng; thiết yếu。要紧。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 当

đáng:chính đáng, xưng đáng; đáng đời
đương:đương đại; đương đầu; đương khi; đương nhiên; đương thời

Nghĩa chữ nôm của chữ: 紧

khẩn:khẩn cấp, khẩn trương
lẳm:lẳm lẳm bước đi (dáng đi đầy tự tin)
当紧 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 当紧 Tìm thêm nội dung cho: 当紧