Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 当紧 trong tiếng Trung hiện đại:
[dāngjǐn] khẩn cấp; quan trọng; thiết yếu。要紧。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 当
| đáng | 当: | chính đáng, xưng đáng; đáng đời |
| đương | 当: | đương đại; đương đầu; đương khi; đương nhiên; đương thời |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 紧
| khẩn | 紧: | khẩn cấp, khẩn trương |
| lẳm | 紧: | lẳm lẳm bước đi (dáng đi đầy tự tin) |

Tìm hình ảnh cho: 当紧 Tìm thêm nội dung cho: 当紧
