Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 展限 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhǎnxiàn] kéo dài kỳ hạn; gia hạn。放宽限期。
借款到期不再展限。
khoản vay đến kỳ hạn không được kéo dài nữa.
借款到期不再展限。
khoản vay đến kỳ hạn không được kéo dài nữa.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 展
| chẽn | 展: | áo chẽn |
| triển | 展: | phát triển, triển vọng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 限
| giận | 限: | giận dữ, nổi giận; oán giận |
| hạn | 限: | gới hạn; kì hạn |
| hẹn | 限: | hẹn hò; hứa hẹn |

Tìm hình ảnh cho: 展限 Tìm thêm nội dung cho: 展限
