Từ: 展转 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 展转:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 展转 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhǎnzhuǎn] trằn trọc; trăn trở。同"辗转"。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 展

chẽn:áo chẽn
triển:phát triển, triển vọng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 转

chuyển:chuyển đi, chuyển bệnh; chuyển biến; chuyển dạ; chuyển động; thuyên chuyển
展转 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 展转 Tìm thêm nội dung cho: 展转