Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 冒火 trong tiếng Trung hiện đại:
[màohuǒ] tức giận; nổi nóng; phát cáu; nổi khùng。 ( 冒火儿)生气;发怒。
有话好好说,冒什么火!
có gì thì cứ nói, việc gì mà nổi nóng!
有话好好说,冒什么火!
có gì thì cứ nói, việc gì mà nổi nóng!
Nghĩa chữ nôm của chữ: 冒
| mào | 冒: | mào gà |
| mạo | 冒: | mạo hiểm; mạo danh, mạo phạm |
| mẹo | 冒: | mẹo mực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 火
| hoả | 火: | hoả hoạn; hoả lò; hoả lực |

Tìm hình ảnh cho: 冒火 Tìm thêm nội dung cho: 冒火
