Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 属意 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhǔyì] chăm chú nhìn; hướng vào。意向专注于(某人或某事物)。
他兴趣转移后,不再属意诗文。
sau khi niềm đam mê của anh ấy thay đổi thì không màng đến thơ nữa.
他兴趣转移后,不再属意诗文。
sau khi niềm đam mê của anh ấy thay đổi thì không màng đến thơ nữa.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 属
| chúc | 属: | tiền hậu tương chúc (nối với nhau) |
| thuộc | 属: | thuộc (dưới quyền); phụ thuộc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 意
| áy | 意: | áy náy |
| ý | 意: | ý muốn; ngụ ý; ý đồ (điều định nói, định làm); ý chí (lòng mong muốn); ý ngoại (điều đoán trước) |
| ơi | 意: | ai ơi, chàng ơi |
| ấy | 意: | chốn ấy |
| ới | 意: | la ơi ới |

Tìm hình ảnh cho: 属意 Tìm thêm nội dung cho: 属意
