Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 山茱萸 trong tiếng Trung hiện đại:
[shānzhūyú] cây sơn chu du (vị thuốc đông y)。落叶小乔木,叶子对生,长椭圆形,花黄色。果实为核果,长椭圆形,枣红色,可以入药,对阳痿遗精等症有疗效。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 山
| san | 山: | quan san (quan sơn) |
| sơn | 山: | sơn khê |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 茱
| giầu | 茱: | giầu không |
| thù | 茱: | thù (mấy loại cây) |
| trầu | 茱: | trầu cau |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 萸
| du | 萸: | du (mấy thứ cây) |

Tìm hình ảnh cho: 山茱萸 Tìm thêm nội dung cho: 山茱萸
