Từ: 巍巍 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 巍巍:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 巍巍 trong tiếng Trung hiện đại:

[wēiwēi] cao lớn; sừng sững; cao ngút; cao ngất。形容高大。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 巍

ngoai:nguôi ngoai
nguy:nguy nga

Nghĩa chữ nôm của chữ: 巍

ngoai:nguôi ngoai
nguy:nguy nga
巍巍 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 巍巍 Tìm thêm nội dung cho: 巍巍