Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 工效 trong tiếng Trung hiện đại:
[gōngxiào] năng suất; hiệu suất công tác。工作效率。
提高工效
nâng cao năng suất
工效很高。
năng suất rất cao.
提高工效
nâng cao năng suất
工效很高。
năng suất rất cao.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 工
| cong | 工: | bẻ cong, chân cong, cong queo, đường cong; cong cớn |
| cung | 工: | tít cung thang (sướng mê mệt) |
| cuông | 工: | |
| công | 工: | công cán, công việc; công nghiệp |
| côông | 工: | công kênh |
| gồng | 工: | gồng gánh; gồng mình |
| trong | 工: | trong ngoài |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 效
| hiệu | 效: | hiệu quả, hữu hiệu, hiệu nghiệm |

Tìm hình ảnh cho: 工效 Tìm thêm nội dung cho: 工效
