Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 常规 trong tiếng Trung hiện đại:
[chángguī] 1. lệ thường; thông thường。沿袭下来经常实行的规矩。
2. thường quy; phương pháp xử lý thường xuyên trong y học。医学上称经常使用的处理方法,如"血常规"是指红血球计数、白血球计数、白血球分类计数等的检验。
2. thường quy; phương pháp xử lý thường xuyên trong y học。医学上称经常使用的处理方法,如"血常规"是指红血球计数、白血球计数、白血球分类计数等的检验。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 常
| sàn | 常: | sàn nhà |
| thường | 常: | bình thường |
| xàng | 常: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 规
| quy | 规: | quy luật |

Tìm hình ảnh cho: 常规 Tìm thêm nội dung cho: 常规
