Từ: 幅面 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 幅面:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 幅面 trong tiếng Trung hiện đại:

[fúmiàn] khổ (vải)。布帛、呢绒等的宽度。
幅面宽
khổ vải rộng
幅面窄
khổ vải hẹp

Nghĩa chữ nôm của chữ: 幅

bức:bức tranh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 面

diện:ăn diện; diện mạo; hiện diện
miến:canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo)
幅面 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 幅面 Tìm thêm nội dung cho: 幅面