Chữ 緖 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 緖, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 緖:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 緖

1. 緖 cấu thành từ 3 chữ: 絲, 者, 丶
  • ti, ty, tơ, tưa
  • dã, giả, trả
  • chủ
  • 2. 緖 cấu thành từ 3 chữ: 糹, 者, 丶
  • miên, mịch
  • dã, giả, trả
  • chủ
  • 3. 緖 cấu thành từ 3 chữ: 糸, 者, 丶
  • mịch
  • dã, giả, trả
  • chủ
  • []

    U+7DD6, tổng 15 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: xu4;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 緖


    Chữ gần giống với 緖:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𦂁, 𦂈, 𦂗, 𦂛, 𦂥, 𦂺, 𦂻, 𦂼, 𦂽, 𦂾, 𦂿, 𦃀,

    Dị thể chữ 緖

    ,

    Chữ gần giống 緖

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 緖 Tự hình chữ 緖 Tự hình chữ 緖 Tự hình chữ 緖

    緖 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 緖 Tìm thêm nội dung cho: 緖