Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 干货 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 干货:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 干货 trong tiếng Trung hiện đại:

[gānhuò] hoa quả khô; hoa quả phơi khô。指晒干、风干的果品。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 干

can:can ngăn
càn:làm càn, càn quét
cán:cán bộ; cốt cán; công cán; mẫn cán
cơn:cơn gió, cơn bão

Nghĩa chữ nôm của chữ: 货

hoá:hàng hoá
干货 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 干货 Tìm thêm nội dung cho: 干货