Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 平光 trong tiếng Trung hiện đại:
[píngguāng] kính phẳng; kính thường (một loại kính râm, độ chiết quang bằng không)。屈光度等于零的(眼镜),如太阳镜和防护眼镜都是平光的。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 平
| bình | 平: | bất bình; bình đẳng; hoà bình |
| bương | 平: | |
| bường | 平: | Âm khác của Bình (tiếng Huế) |
| bằng | 平: | bằng lòng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 光
| cuông | 光: | bộ cuông gánh (bộ quang gánh) |
| quang | 光: | quang đãng |
| quàng | 光: | quàng xiên |
| quăng | 光: | quăng ném |

Tìm hình ảnh cho: 平光 Tìm thêm nội dung cho: 平光
