Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 年限 trong tiếng Trung hiện đại:
[niánxiàn] niên hạn; thời hạn。规定的或作为一般标准的年数。
修业年限。
thời hạn tu nghiệp.
延长农具的使用年限。
kéo dài thời hạn sử dụng nông cụ.
修业年限。
thời hạn tu nghiệp.
延长农具的使用年限。
kéo dài thời hạn sử dụng nông cụ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 年
| niên | 年: | bách niên giai lão |
| nên | 年: | làm nên |
| năm | 年: | năm tháng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 限
| giận | 限: | giận dữ, nổi giận; oán giận |
| hạn | 限: | gới hạn; kì hạn |
| hẹn | 限: | hẹn hò; hứa hẹn |

Tìm hình ảnh cho: 年限 Tìm thêm nội dung cho: 年限
