Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 幽怨 trong tiếng Trung hiện đại:
[yōuyuàn] nỗi hận thầm kín; nỗi oán hận trong lòng (thường chỉ nỗi oán hận của người con gái về tình yêu.)。隐藏在内心的怨恨(多指女子的与爱情有关的)。
深闺幽怨
khuê oán; nỗi oán hận thầm kín trong khuê phòng.
深闺幽怨
khuê oán; nỗi oán hận thầm kín trong khuê phòng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 幽
| u | 幽: | âm u, u cốc; u hương (thơm nhẹ); u đầu |
| ù | 幽: | thổi ù ù |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 怨
| oán | 怨: | oán giận |

Tìm hình ảnh cho: 幽怨 Tìm thêm nội dung cho: 幽怨
