Cao su chống va đập cửa

Từ: 广播系统 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 广播系统:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 广

Nghĩa của 广播系统 trong tiếng Trung hiện đại:

guǎngbō xìtǒng hệ thống phát thanh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 广

nghiễm广:nghiễm (bộ gốc); nghiễm nhiên
quảng广:quảng (bộ thủ: mái nhà)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 播

:truyền bá
bạ:bậy bạ
bớ: 
bợ:nịnh bợ; tạm bợ
bứ: 
phăng:chối phăng
:vá áo
vả:nhờ vả
vớ:vớ lấy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 系

hệ:hệ số; hệ thống; hệ trọng; mẫu hệ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 统

thống:thống soái; thống kê
广播系统 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 广播系统 Tìm thêm nội dung cho: 广播系统