Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 庆历 trong tiếng Trung hiện đại:
[Qìnglì] Khánh Lịch (niên hiệu của vua Nhân Tông thời nhà Tống, Trung Quốc)。宋仁宗(赵祯)年号(公元1041-1048)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 庆
| khánh | 庆: | khánh chúc, khánh hạ; quốc khánh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 历
| lệch | 历: | chênh lệch |
| lịch | 历: | lịch sử; lịch đại; lịch pháp |

Tìm hình ảnh cho: 庆历 Tìm thêm nội dung cho: 庆历
