Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 庐舍 trong tiếng Trung hiện đại:
[lúshè] nhà cửa ruộng đất; nhà cửa đơn sơ。房屋;田舍。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 庐
| lư | 庐: | lư (tên núi, nhà nhỏ): tam cố thảo lư |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 舍
| sá | 舍: | |
| xoá | 舍: | xoá đi, xoá tội |
| xá | 舍: | xá gian (nhà tôi ở), quán xá, học xá |
| xả | 舍: | xả thân; bất xả (quyết chí) |

Tìm hình ảnh cho: 庐舍 Tìm thêm nội dung cho: 庐舍
