Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 探头 trong tiếng Trung hiện đại:
[tàntóu] thò đầu; thò người; ló đầu (về phía trước)。向前伸出头。
他从窗口探头看了一下,屋内不见有人。
anh ấy thò đầu vào cửa sổ nhìn, trong nhà không có ai cả.
他从窗口探头看了一下,屋内不见有人。
anh ấy thò đầu vào cửa sổ nhìn, trong nhà không có ai cả.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 探
| phăm | 探: | phăm phăm chạy tới |
| thám | 探: | thám thính, do thám, thám tử |
| thăm | 探: | bốc thăm |
| thớm | 探: | thẳng thớm |
| xom | 探: | đi lom xom; xom cá (đâm cá) |
| xăm | 探: | đi xăm xăm; xăm vào mặt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 头
| đầu | 头: | đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi |

Tìm hình ảnh cho: 探头 Tìm thêm nội dung cho: 探头
