Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 库藏 trong tiếng Trung hiện đại:
[kùcáng] cất trong kho; trong kho; có trong kho。库房里储藏。
清点库藏物资。
kiểm kê vật tư trong kho.
库藏图书 三十万册。
sách trong kho có ba mươi vạn quyển.
清点库藏物资。
kiểm kê vật tư trong kho.
库藏图书 三十万册。
sách trong kho có ba mươi vạn quyển.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 库
| khố | 库: | khố dung (sức trữ), khố tàng (trữ trong kho) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 藏
| tàng | 藏: | tành hình; tàng thư; tàng cây; tàng tàng |
| tạng | 藏: | Đạo tạng, Tây Tạng |

Tìm hình ảnh cho: 库藏 Tìm thêm nội dung cho: 库藏
