Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 废寝忘食 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 废寝忘食:
Nghĩa của 废寝忘食 trong tiếng Trung hiện đại:
[fèiqǐnwàngshí] mất ăn mất ngủ; bỏ ăn bỏ ngủ; quên ăn quên ngủ。顾不得睡觉,忘记吃饭。形容非常专心努力。也说废寝忘餐。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 废
| phế | 废: | phế bỏ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 寝
| tẩm | 寝: | tẩm (ngủ), lăng tẩm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 忘
| vong | 忘: | vong ân |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 食
| thực | 食: | thực (bộ gốc): ẩm thực, thực đơn |
| tự | 食: | tự ăn |

Tìm hình ảnh cho: 废寝忘食 Tìm thêm nội dung cho: 废寝忘食
