Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 座舱 trong tiếng Trung hiện đại:
[zuòcāng] khoang hành khách; buồng lái (trong máy bay chiến đấu.)。指客机上载乘客的地方。也指战斗机的驾驶舱。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 座
| toà | 座: | toà nhà, toà sen; hầu toà |
| toạ | 座: | toạ xuống (ụp xuống) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 舱
| thương | 舱: | thương (khoang thuyền) |

Tìm hình ảnh cho: 座舱 Tìm thêm nội dung cho: 座舱
