Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 座落 trong tiếng Trung hiện đại:
[zuòluò] 1. đặt; để。位于某一特定的地方或位置上。
2. toạ lạc; nằm ở。坐落。
2. toạ lạc; nằm ở。坐落。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 座
| toà | 座: | toà nhà, toà sen; hầu toà |
| toạ | 座: | toạ xuống (ụp xuống) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 落
| lác | 落: | cỏ lác; lác mắt |
| lát | 落: | một lát |
| lạc | 落: | lưu lạc; lạc vũ (mưa xuống); lạc đệ (thi hỏng) |
| nhác | 落: | nhớn nhác |
| rác | 落: | rác rưởi, rơm rác |
| rạc | 落: | bệ rạc |
| xạc | 落: | xạc cho một trận, kêu xào cạc |

Tìm hình ảnh cho: 座落 Tìm thêm nội dung cho: 座落
