Từ: 座落 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 座落:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 座 • 落

Nghĩa của 座落 trong tiếng Trung hiện đại:

[zuòluò] 1. đặt; để。位于某一特定的地方或位置上。
2. toạ lạc; nằm ở。坐落。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 座

toà座:toà nhà, toà sen; hầu toà
toạ座:toạ xuống (ụp xuống)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 落

lác落:cỏ lác; lác mắt
lát落:một lát
lạc落:lưu lạc; lạc vũ (mưa xuống); lạc đệ (thi hỏng)
nhác落:nhớn nhác
rác落:rác rưởi, rơm rác
rạc落:bệ rạc
xạc落:xạc cho một trận, kêu xào cạc
座落 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 座落 Tìm thêm nội dung cho: 座落