Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 建政 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiànzhèng] xây dựng chính quyền; thành lập chính quyền。建立政权。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 建
| kiến | 建: | kiến nghị; kiến tạo, kiến thiết |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 政
| chiếng | 政: | tứ chiếng (bốn phương tụ lại) |
| chính | 政: | triều chính, chính đảng, chính phủ, chính biến; bưu chính |

Tìm hình ảnh cho: 建政 Tìm thêm nội dung cho: 建政
