Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 开怀 trong tiếng Trung hiện đại:
[kāihuái] thoải mái; cởi mở; tuỳ ý; tuỳ thích; như ý。心情无所拘束,十分畅快。
开怀畅饮。
uống thoải mái; tha hồ uống cho đã.
开怀畅饮。
uống thoải mái; tha hồ uống cho đã.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 开
| khai | 开: | khai tâm; khai thông; triển khai |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 怀
| hoài | 怀: | hoài bão; phí hoài; hoài niệm |

Tìm hình ảnh cho: 开怀 Tìm thêm nội dung cho: 开怀
