Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 开豁 trong tiếng Trung hiện đại:
[kāihuò] 1. rộng rãi; thoải mái; dễ chịu。宽阔;爽朗。
雾气一散, 四外都显得十分开豁。
sương vừa tan, bốn bề rất là thoải mái.
2. phóng khoáng; tấm lòng rộng mở; thoáng đãng; phấn khởi。 (思想,胸怀)开阔。
听了报告,他的心里更开豁。
nghe báo cáo xong, anh ấy càng thêm phấn khởi.
雾气一散, 四外都显得十分开豁。
sương vừa tan, bốn bề rất là thoải mái.
2. phóng khoáng; tấm lòng rộng mở; thoáng đãng; phấn khởi。 (思想,胸怀)开阔。
听了报告,他的心里更开豁。
nghe báo cáo xong, anh ấy càng thêm phấn khởi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 开
| khai | 开: | khai tâm; khai thông; triển khai |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 豁
| hoát | 豁: | hoát khẩu (lỗ nẻ); hoát chuỷ (sứt môi) |
| khoạt | 豁: | khoạt (hang thông hai đầu) |

Tìm hình ảnh cho: 开豁 Tìm thêm nội dung cho: 开豁
