Từ: 开豁 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 开豁:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 开豁 trong tiếng Trung hiện đại:

[kāihuò] 1. rộng rãi; thoải mái; dễ chịu。宽阔;爽朗。
雾气一散, 四外都显得十分开豁。
sương vừa tan, bốn bề rất là thoải mái.
2. phóng khoáng; tấm lòng rộng mở; thoáng đãng; phấn khởi。 (思想,胸怀)开阔。
听了报告,他的心里更开豁。
nghe báo cáo xong, anh ấy càng thêm phấn khởi.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 开

khai:khai tâm; khai thông; triển khai

Nghĩa chữ nôm của chữ: 豁

hoát:hoát khẩu (lỗ nẻ); hoát chuỷ (sứt môi)
khoạt:khoạt (hang thông hai đầu)
开豁 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 开豁 Tìm thêm nội dung cho: 开豁